ear lobe

Học thuật
Thân thiện
ear lobe

A baby gently touches her mother's ear lobe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dái tai: Phần thịt mềm, mềm mại thường trònphía dưới cùng của vành tai ngoài của con người. Đây phần không sụn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore small, elegant studs in her ear lobes. ( ấy đeo những chiếc khuyên nhỏ, thanh lịch trên dái tai.)
    • Some people have attached ear lobes, while others have free-hanging ones. (Một số người dái tai dính, trong khi số khác dái tai rủ tự do.)
    • The doctor examined the piercing on his ear lobe. (Bác sĩ kiểm tra vết xỏ khuyên trên dái tai của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have one's ear to the ground" (idiom, liên quan đến "ear"): Lắng nghe cẩn thận để nắm bắt thông tin hoặc xu hướng mới nhất.
    • As a journalist, he always has his ear to the ground. ( một nhà báo, anh ấy luôn lắng nghe để nắm bắt thông tin mới nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Earlobe (n): Cách viết khác (viết liền) của "ear lobe". Cùng nghĩa: dái tai.
  • Lobe (n): Thùy. Có thể chỉ các phần tròn, thùy của một cơ quan (như thùy não, thùy phổi) hoặc dái tai.
    • The frontal lobe of the brain. (Thùy trán của não.)
  • Auricle (n): Vành tai, loa tai. Chỉ toàn bộ phần tai ngoài có thể nhìn thấy được, bao gồm cả dái tai.
Từ đồng nghĩa
  • Lobule (n): Tiểu thùy, thùy nhỏ. Trong giải phẫu, có thể dùng để chỉ dái tai (ear lobule).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với "ear lobe")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "ear lobe")

ear lobe

A baby gently touches her mother's ear lobe.

Noun
  1. dái tai